쏘로사테

페이지 정보

profile_image
작성자죠이 조회 14회 작성일 2020-11-05 00:04:31 댓글 0

본문

초보운전가이드- 우회전 연습 (핸들을 언제 얼마나 돌리고, 언제 풀어야 될까)

우회전이나 좌회전이나 핸들을 언제 얼마나 돌려야 되는지. \r
그리고 언제 풀어야 될지를 매우 어려워하는데요\r
우회전을 반복연습하면서 하나하나 살펴보겠습니다
\r
끝까지 시청해주시기 바랍니다\r
\r
초보님들~\r
천천히 연습하면 좋아질겁니다!!\r
\r
궁금한점 문의는 (카톡: great7161) \r
\r
핸들의 이해\r

차선변경의 기본기\r

사이드미러 보는법\r

우회전 잘하는법 \r

\r
☆이전 영상들도 보시면 이해하시는데 훨씬 도움이 되실겁니다\r
\r
#우회전요령 #우회전방법 #우회전잘하는법 #우회전잘하는방법\r
#차선맞추기 #운전시야 #안전거리유지 #정지선멈추기\r
#초보운전탈출 #장롱면허 #운전연수 #도로주행

600 từ vựng tiếng hàn quốc Theo chủ đề , 600 베트남어 단어 반복 재생

www.jjangji.org
JjangJi Edu (짱지 에듀)
you can download the scripts at www.jjangji.com
600개 베트남어 단어 반복 재생
600 từ vựng tiếng hàn quốc

테마별 (Theme) Mùa, Bệnh viện, trường học, Dụng cụ, kết hôn, Phương tiện giao thông,
Quan hệ trực hệ, tình yêu, môi trường//
/ 결혼, 병원, 학교, 가구, 결혼, 교통수단, 환경 활동, 직계 가족, 사랑/애정 태마별로 600개
감사합니다.

A. 계절—- Mùa
2 : 봄 — Xuân
3 : 여름— Hạ
4 : 가을 — Thu
5 : 겨울 — Đông
6 : 서리— Sương
7 : 바람 — Gió
8 : 바람불다 —Gió thổi
9 : 몬수운(계절풍): —Gió mùa
10 : 안개끼다— Sương mù
11 : 얼음얼다— Đóng băng
12 : 덥다, 더위:— Nóng
13 : 춥다 (추위): —Lạnh
14 : 따뜻하다—- Ấm áp
15 : 비—- Mưa
16 : 비오다 —- Trời mưa
17 : 무지개 —- Cầu vồng
18 : 눈 —- Tuyết
19 : 눈내리다 —- Tuyết rơi
20 : 폭설:—- Bão tuyết
21 : 구름 —- Mây
22 : 먹구름:—- Mây đen
23 : 천둥 —- Sấm
24 : 홍수 —- Lũ lụt
25 : 햇빚 —- Ánh sáng mặt trời
26 : 젖은 —- Ẩm ướt
27 : 우기:—- Mùa mưa
28 : 장마철: —- Mùa mưa
29 : 빗방올—- Hạt mưa
30 : 폭우—Mưa to
31 : 이슬비 —-Mưa bay(phùn)
32 : 스콜 —- Mưa ngâu
33 : 소나기 —- Mưa rào
34 : 빗물—- Nước mưa
35 : 시원하다 —- Mát mẻ
36 : 눅눅하다:—- Ẩm ướt
37 : 달: —- Mặt trăng
38 : 번개:—- Chớp
39 : 별(스타): —- Sao,ngôi sao.
40 : 습기:—- Độ ẩm
41 : 일식: —- Nhật thực
42 : 원식:—- Nguyệt thực
43 : 지진:—- Động đất
44 : 창공(하늘)—- bầu trời.
45 : 천재: —- Thiên tai.
46 : 천둥: —- Sấm
47 : 태양(해):—- Mặt trời
48 : 태풍:—- Bão
49 : 폭우: —- Mưa to
50 : 푹풍: —- Cơn lốc
.B. 병원
병실: phòng bệnh
의사: bác sĩ
환자: bệnh nhân
간호사: y tá
간병인: người trông coi bệnh nhân
링거: dịch truyền
가습기: máy phun ẩm
주사: tiêm (chích) thuốc
붕대: băng gạc
청진기: ống nghe khám bệnh
체온계: nhiệt kế
혈압계: máy đo huyết áp
종합병원: bệnh viện đa khoa
개인병원: bệnh viện tư nhân
진찰실: phòng khám bệnh
응급실: phòng cấp cứu
수술실: phòng phẫu thuật
산부인과: khoa sản
소아과: khoa nhi
내과: khoa nội
외과: khoa ngoại
안과: khoa mắt
정형외과: khoa chấn thương chỉnh hình
이비인후과: khoa tai – mũi – họng
정신과: khoa tâm thần
비뇨기과: khoa tiết niệu
피부과: khoa da liễu
성형외과: khoa phẫu thuật chỉnh hình
치과: nha khoa
의료보험카드: thẻ bảo hiểm y tế
한의원: phòng y học cổ truyền
진맥: sự bắt mạch
침: kim châm cứu
두통: chứng đau đầu
복통: chứng đau bụng
귀앓이: chứng đau tai
치통: chứng đau răng
요통: chứng đau lưng
목 아픔: chứng viêm họng
코 막힘: chứng nghẹt mũi
고열: chứng sốt cao
감기: cảm
구토: chứng nôn mửa
빈혈: thiếu máu
발진: chứng phát ban
멍: vết bầm, vết thâm
암: bệnh ung thư
당뇨병: bệnh tiểu đường
알츠하이머병: bệnh tâm thần, bệnh mất trí
고혈압: huyết áp cao
저혈압: huyết áp thấp
생리통: đau bụng kinh
멀미: say tàu, xe
독감: cảm cúm
배탈: đau bụng
설사: bệnh tiêu chảy
변비: bệnh táo bón
예방주사: tiêm phòng
약국: nhà thuốc
응급치료상자: hộp dụng cụ cấp cứu
소독약: thuốc sát trùng
캡슐약: thuốc con nhộng
항생연고: thuốc bôi kháng sinh
알약: thuốc viên
해열제: thuốc hạ sốt
진통제: thuốc giảm đau
연고: thuốc mỡ
밴드: băng cá nhân
보청기: máy trợ thính

• 학교 – trường học
• 대학교 – trường đại học
• 대학원 – cao học
• 전문대학– trường cao đẳng
• 외대 – đại học ngoại ngữ
• 법대 – đaị học luật
• 사범대학 – đại học sư phạm
• 의대 – đaị học y
• 여대 – đại học nữ
• 국립대학 – đại học quốc gia
• 공립학교 – trường công lập
• 사립대학 – đại học dân lập
• 학원 – học viện
• 개방대학 – đại học mở
• 기숙학교 – trường nội trú
• 주간학교 – trường ngoại trú
• 고등학교 – cấp 3
• 중학교 – cấp 2
• 초등학교 – cấp 1
• 유치원 – mẫu giáo
• 탁아소 – nhà trẻ
Các địa điểm trong trường học
• 사무실 – văn phòng
• 도서관 – thư viện
• 운동장 – sân vận động
• 기숙사 – ký túc xá
• 치료소 – bệnh xá
• 강당 – giảng đường
• 연구실 / 실험실 – phòng thí nghiệm
Học sinh – sinh viên
• 교수님 – giáo sư
• 선생님 – giáo viên
• 교장 – hiệu trưởng
• 학생 – học sinh
• 대학생 – sinh viên
• 일학년 – năm thứ nhất
• 이학년 – năm thứ hai
• 삼학년 – năm thứ ba
• 사학년 -năm thứ 4
• 동창 – bạn học
• 선배 – tiền bối
• 후배 – hậu bối
• 반장 – lớp trưởng
• 조장 – tổ trưởng

과목 – môn học
• 부문 / 학과 – khoa
• 수학 – môn toán
• 화학 – môn hóa
• 국어 – quốc ngữ / ngữ văn
• 영어 – tiếng anh
• 문화 – văn hóa
• 물라학 – vật lý
• 역사 – lịch sử
• 지리학 – địa lý
• 사범 – sư phạm
• 과학 – khoa học
• 건축 – kiến trúc
• 심리학 – tâm lý
• 언어 – ngôn ngữ
• 약학 – dược
• 공업 – công nghiệp
• 농업 – Nông nghiệp
• 기술 kĩ thuật
• 미술 – mĩ thuật
• 문학 – văn học
Đồ dùng – dụng cụ học tập
• 책상 – bàn học
• 연필 – bút chì
• 볼펜 – bút bi
• 초크 – Phấn
• 자 – thước kẻ
• 화학 – hóa học
• 생물학 – sinh học
• 음악 – âm nhạc
• 한국어과 – khoa tiếng hàn
• 교실 – phòng học
• 칠판 – bảng đen
• 책 – sách
• 공책 – Vở
• 색연필 – Bút màu
• 펜 – Bút mực
• 그림책 – Sách tranh
• 필통 – Hộp bút
• 책가방 – cặp sách
• 컴퓨터 – máy vi tính
• 교복 – đồng phục
Thi cử – Tốt nghiệp
• 성적표 – bảng điểm
• 점수 – điểm
• 시험 – bài thi
• 졸업하다 – tốt nghiệp
• 졸업증 – bằng tốt nghiệp
• 여름방학 – nghỉ hè
• 결울방학 – nghỉ đông
• 학기 – học kỳ
• 함격 -thi đỗ
• 불합격 – thi trượt
• 떨어지다 – trượt
• 유학하다 – du học
• 공부하다 – học hành
• 배우다 – học
• 공부를 잘 하다 – học giỏi
• 공부를 못 하다 – học kém
• 학력 – học lực
• 강의하다 – giảng bài
• 수업시간 – giờ học
• 전공하다 – chuyên môn
• 학비 – học phí
• 기숙사비 – tiền ký túc xá
• 장학금 – học bổng
• 졸업증명서 – bằng tốt nghiệp
• 박사 – tiến sĩ
• 석사 – thạc sĩ
• 학사 – cử nhân
• 등록금 – tiền làm thủ tục nhập học
• 학기초 – đầu học kì
• 무료 – miễn phí
• 학기말 – cuối học kì
• 새롭다 – mới
Học tập
• 연구하다 – nghiên cứu
• 질문하다 – hỏi
• 가르치다 – dạy
• 문법 – ngữ pháp
• 수업 – tiết học
• 단어 – từ
• 쉽다 – dễ
• 독학하다 – tự học
• 어렵다 – khó
.....................

1시간에 컴퓨터활용능력 자격증 2급 필기 스프레드시트 요약정리및 기출문제풀이 강의.

컴활 2급 필기 스프레드시트 과목 예상 문제풀이 강좌 입니다
채널 멤버쉽회원 [가입]을 해주시면 좀더 좋은 컨텐츠와 IB96.COM
사이트의 모든강좌를 1개월 무료수강권을 제공합니다
가입주소:https://www.youtube.com/channel/UClkjSmTL-onPWI44KrZYWIg/join
잘안되는 겨우는 크롬브라우져로 접속하시면 잘됩니다
채널 멤버쉽에 가입하시면 아이비컴퓨터교육닷컴
http://www.ib96.com, 온라인교육 전문사이트에서
1개월 전과목 무료수강권을 제공합니다
사이트 회원가입후 seva9257@naver.com
메일주시면 바로 수강권한 제공합니다
http://down.ib96.com 동영상강좌 다운로드마켓
(주)아이비컴퓨터교육닷컴은 IT 자격증,디자인 프로그래밍 오피스등 다양한 교육컨텐츠를 제작 서비스하는 교육청 등록 평생교육 기관입니다 샘플 강좌를 보시고 컴퓨터와 모바일기기에서
쉽게 컴퓨터 프로그램을 배우시고 실무에 활용하세요
#컴퓨터활용능력 #컴활 #2급필기예상문제풀이

... 

#쏘로사테

댓글목록

등록된 댓글이 없습니다.

전체 1,554건 19 페이지
게시물 검색
Copyright © kocon.or.kr. All rights reserved.  Contact : help@oxmail.xyz